沙池 shā chí 沙池 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙池 trong tiếng Việt bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan