Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙池

shā chí

沙池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙池 trong tiếng Việt

bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát

Tra từ liên quan