沙池
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沙池
bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát
Giản thể沙池
Phồn thể沙池
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng