赛车 là gì?
赛车 [sài chē] có nghĩa là đua ô tô; đua xe đạp; xe đua.
Nghĩa của từ 赛车 trong tiếng Việt
- đua ô tô
- đua xe đạp
- xe đua
Cách đọc và ghi nhớ 赛车
赛车 được đọc là sài chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đua ô tô; đua xe đạp; xe đua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .