Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨哈洛夫薩哈洛夫

Sà hā luò fū

萨哈洛夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨哈洛夫 trong tiếng Việt

Sakharov (tên tiếng Nga)

Tra từ liên quan