萨哈洛夫薩哈洛夫 Sà hā luò fū 萨哈洛夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨哈洛夫 trong tiếng Việt Sakharov (tên tiếng Nga) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan