Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛车场賽車場

sài chē chǎng

赛车场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛车场 trong tiếng Việt

đường đua ô tô; đường đua xe đạp

Tra từ liên quan