Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛车女郎賽車女郎

sài chē nǚ láng

赛车女郎 là gì?

赛车女郎 [sài chē nǚ láng] có nghĩa là cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛车女郎 trong tiếng Việt

  1. cô gái đường đua
  2. cô gái paddock
  3. cô gái cầm bảng

Cách đọc và ghi nhớ 赛车女郎

赛车女郎 được đọc là sài chē nǚ láng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan