Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
波拉波拉岛
Bō lā Bō lā Dǎo

Bora Bora, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
伯拉第斯拉瓦
Bó lā dì sī lā wǎ

Bratislava, thủ đô của Slovakia

Cụm từ
波来古
Bō lái gǔ

Pleiku, Việt Nam

Cụm từ
波莱罗
bō lái luó

bolero (điệu nhảy) (từ mượn)

Cụm từ
舶来品
bó lái pǐn

(cũ) hàng nhập khẩu; hàng ngoại

Cụm từ
勃拉姆斯
Bó lā mǔ sī

Brahms (tên); Johannes Brahms (1833-1897), nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức

Cụm từ
博览
bó lǎn

đọc nhiều

Cụm từ
波澜
bō lán

sóng lớn; sóng mạnh mẽ (ví dụ: câu chuyện có sức mạnh lớn)

Cụm từ
波兰
Bō lán

Ba Lan

Cụm từ
勃兰登堡
Bó lán dēng bǎo

Brandenburg

Cụm từ
波浪
bō làng

sóng

Cụm từ
勃朗峰
Bó lǎng Fēng

Núi Mont Blanc (giữa Ý và Pháp)

Cụm từ
拨浪鼓
bō lang gǔ

cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc

Cụm từ
波浪鼓
bō lang gǔ

biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]

Cụm từ
波浪号
bō làng hào

dấu ngã ( ~ )

Cụm từ
勃朗宁
Bó lǎng níng

Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ

Cụm từ
博览会
bó lǎn huì

triển lãm; hội chợ quốc tế

Cụm từ
波澜老成
bō lán lǎo chéng

hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện); tráng lệ; ấn tượng

Cụm từ
波澜起伏
bō lán qǐ fú

cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)

Cụm từ
波兰斯基
Bō lán sī jī

Polanski (tên)

Cụm từ
波兰语
Bō lán yǔ

tiếng Ba Lan

Cụm từ
波澜壮阔
bō lán zhuàng kuò

dâng trào mạnh mẽ; diễn ra trên quy mô hoành tráng

Cụm từ
伯劳
bó láo

chim bách thanh

Cụm từ
伯劳鸟
bó láo niǎo

chim bách thanh (họ Laniidae)

Cụm từ
柏拉图
Bó lā tú

Plato (khoảng 427-khoảng 347 TCN), triết gia Hy Lạp

Cụm từ
柏拉图哲学
Bó lā tú zhé xué

Chủ nghĩa Plato

Cụm từ
伯乐
Bó Lè

Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu); một người giỏi đánh giá tài năng; người tìm kiếm tài năng

Cụm từ
博乐
Bó lè

Thành phố cấp huyện Börtala, châu tự trị dân tộc Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ
博乐市
Bó lè shì

Thành phố cấp huyện Börtala Shehiri của thành phố Bole, châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ
剥离
bō lí

bóc; tách; bóc ra; rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)

Cụm từ