Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥离剝離

bō lí

剥离 là gì?

剥离 [bō lí] có nghĩa là bóc; tách; bóc ra; rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥离 trong tiếng Việt

  1. bóc
  2. tách
  3. bóc ra
  4. rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 剥离

剥离 được đọc là bō lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóc; tách; bóc ra; rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan