Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伯乐伯樂

Bó Lè

伯乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伯乐 trong tiếng Việt

Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu); một người giỏi đánh giá tài năng; người tìm kiếm tài năng

Tra từ liên quan