Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
穷匮
qióng kuì

thiếu thứ gì đó; thiếu thốn thứ gì đó

Cụm từ
穷困
qióng kùn

cùng cực; nghèo khổ

Cụm từ
邛崃
Qióng lái

Thành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
邛崃山
Qióng lái Shān

Dãy núi Qionglai ở phía tây Tứ Xuyên, giữa sông Mân 岷江[Min2 Jiang1] và sông Đại Độ 大渡河[Da4 du4 He2]

Cụm từ
邛崃山脉
Qióng lái shān mài

Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地

Cụm từ
邛崃市
Qióng lái shì

Thành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
穹肋
qióng lèi

một xương sườn của mái vòm

Cụm từ
芎林
Qiōng lín

quận Qionglin hoặc Chiunglin ở Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
芎林乡
Qiōng lín xiāng

thị trấn Qionglin hoặc Chiunglin ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
穹窿
qióng lóng

mái vòm; vòm; bầu trời

Cụm từ
穹隆
qióng lóng

cấu trúc hình vòm; vòm

Cụm từ
穹庐
qióng lú

lều vòm (yurt)

Cụm từ
穷忙族
qióng máng zú

người vừa bận rộn vừa nghèo

Cụm từ
茕茕孑立
qióng qióng jié lì

đứng một mình cô đơn

Cụm từ
穹丘
qióng qiū

mái vòm

Cụm từ
穷人
qióng rén

người nghèo; người túng thiếu

Cụm từ
琼山
Qióng shān

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼山区
Qióng shān qū

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼山市
Qióng shān shì

thành phố Qiongshan, Hải Nam

Cụm từ
琼斯
Qióng sī

Jones (tên)

Cụm từ
琼斯顿
Qióng sī dùn

Johnston (tên)

Cụm từ
穷酸
qióng suān

(về một học giả) nghèo khổ, tồi tàn và lắm lý thuyết; nghèo hèn hay lý thuyết

Cụm từ
穷酸相
qióng suān xiàng

vẻ ngoài thê thảm; vẻ ngoài tồi tàn

Cụm từ
穷乡僻壤
qióng xiāng pì rǎng

một nơi hẻo lánh và hoang vắng

Cụm từ
穹形
qióng xíng

hình vòm; dạng vòm; hình mái vòm

Cụm từ
穷凶极恶
qióng xiōng jí è

tàn ác; nhẫn tâm

Cụm từ
琼崖
Qióng yá

Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼筵
qióng yán

tiệc; tiệc linh đình

Cụm từ
穷养
qióng yǎng

nuôi dạy (một đứa trẻ) một cách tiết kiệm

Cụm từ
琼瑶
Qióng Yáo

Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

Cụm từ