穹窿 qióng lóng 穹窿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 穹窿 trong tiếng Việt mái vòmvòmbầu trời 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan