Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穹窿

qióng lóng

穹窿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穹窿 trong tiếng Việt

  1. mái vòm
  2. vòm
  3. bầu trời
Tra từ liên quan