Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穹形

qióng xíng

穹形 là gì?

穹形 [qióng xíng] có nghĩa là hình vòm; dạng vòm; hình mái vòm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穹形 trong tiếng Việt

  1. hình vòm
  2. dạng vòm
  3. hình mái vòm

Cách đọc và ghi nhớ 穹形

穹形 được đọc là qióng xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình vòm; dạng vòm; hình mái vòm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan