Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
琼瑛
qióng yīng

đá giống ngọc

Cụm từ
穷游
qióng yóu

du lịch với ngân sách ít ỏi

Cụm từ
穷于应付
qióng yú yìng fù

vật lộn để đối phó (với tình huống); cùng quẫn không biết làm sao

Cụm từ
穷在闹市无人问,富在深山有远亲
qióng zài nào shì wú rén wèn , fù zài shēn shān yǒu yuǎn qīn

người nghèo nơi phố thị không ai hỏi đến; người giàu trong núi sâu có họ hàng xa

Cụm từ
琼脂
qióng zhī

thạch agar

Cụm từ
琼中
Qióng zhōng

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼中黎族苗族自治县
Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼中县
Qióng zhōng xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼州
Qióng zhōu

Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼州海峡
Qióng zhōu Hǎi xiá

eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cụm từ
穷追
qióng zhuī

theo đuổi không ngừng nghỉ

Cụm từ
穷追不舍
qióng zhuī bù shě

theo đuổi không ngừng nghỉ

Cụm từ
旗牌
qí pái

cờ hoặc biểu ngữ

Cụm từ
气派
qì pài

ấn tượng; phong cách; nguy nga; tướng mạo uy nghi; phong thái đĩnh đạc

Cụm từ
企盼
qǐ pàn

mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó; hy vọng (đạt được gì đó)

Cụm từ
期盼
qī pàn

mong đợi; chờ đợi

Cụm từ
棋盘
qí pán

bàn cờ

Cụm từ
旗袍
qí páo

trang phục kiểu Trung Quốc; sườn xám

Cụm từ
气泡
qì pào

bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt; có ga

Cụm từ
起泡
qǐ pào

sủi bọt; tạo bọt; phồng rộp; nổi mụn nước (trên cơ thể); sủi tăm (rượu vang, v.v.)

Cụm từ
起跑
qǐ pǎo

bắt đầu chạy; sự bắt đầu của cuộc đua

Cụm từ
气泡布
qì pào bù

màng xốp hơi

Cụm từ
气泡膜
qì pào mó

màng xốp hơi

Cụm từ
起泡沫
qǐ pào mò

sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận); sôi sục

Cụm từ
起跑线
qǐ pǎo xiàn

vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)

Cụm từ
汽配
qì pèi

phụ tùng ô tô

Cụm từ
起皮
qǐ pí

(da) bong tróc

Cụm từ
欺骗
qī piàn

lừa dối; gian lận

Cụm từ
期票
qī piào

giấy hứa trả nợ; giấy nợ

Cụm từ
七拼八凑
qī pīn bā còu

tập hợp ngẫu nhiên; một bộ sưu tập lộn xộn

Cụm từ