Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穷困窮困

qióng kùn

穷困 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穷困 trong tiếng Việt

  1. cùng cực
  2. nghèo khổ
Tra từ liên quan