Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穹隆

qióng lóng

穹隆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穹隆 trong tiếng Việt

  1. cấu trúc hình vòm
  2. vòm
Tra từ liên quan