Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
七角形
qī jiǎo xíng

hình thất giác

Cụm từ
齐家文化
Qí jiā wén huà

văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[He2 xi1 Zou3 lang2] khoảng năm 2000 TCN

Cụm từ
气急败坏
qì jí bài huài

bối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn

Cụm từ
奇解
qí jiě

nghiệm đơn (của phương trình toán học)

Cụm từ
气节
qì jié

khí tiết; nghĩa khí không nao núng

Cụm từ
七级浮屠
qī jí fú tú

tháp bảy tầng

Cụm từ
戚继光
Qī Jì guāng

Qi Jiguang (1528-1588), lãnh đạo quân sự

Cụm từ
砌基脚
qì jī jiǎo

móng (cho xây tường); đế móng

Cụm từ
旗津
Qí jīn

quận Kỳ Tân của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

Cụm từ
起劲
qǐ jìn

hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình

Cụm từ
迄今
qì jīn

cho đến nay; đến hiện tại; đến bây giờ

Cụm từ
奇景
qí jǐng

phong cảnh tuyệt đẹp; cảnh tượng kinh ngạc; (ví dụ) kỳ quan

Cụm từ
气阱
qì jǐng

túi khí

Cụm từ
绮井
qǐ jǐng

trần nhà (kiến trúc)

Cụm từ
起敬
qǐ jìng

cảm thấy tôn trọng

Cụm từ
骑警
qí jǐng

cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)

Cụm từ
骑警队
qí jǐng duì

đội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)

Cụm từ
旗津区
Qí jīn qū

quận Qijin hoặc Chichin của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
迄今为止
qì jīn wéi zhǐ

cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)

Cụm từ
汽酒
qì jiǔ

rượu vang sủi

Cụm từ
弃旧图新
qì jiù tú xīn

làm lại cuộc đời

Cụm từ
器具
qì jù

dụng cụ; đồ dùng; thiết bị

Cụm từ
契据
qì jù

văn khế

Cụm từ
弃剧
qì jù

bỏ xem một bộ phim truyền hình

Cụm từ
棋具
qí jù

bàn cờ (bàn và quân cờ của cờ vây 圍棋|围棋 hoặc cờ tướng 象棋, v.v.)

Cụm từ
棋局
qí jú

tình thế trong ván cờ; (cũ) bàn cờ

Cụm từ
起居
qǐ jū

cuộc sống hằng ngày; nhịp sống đều đặn

Cụm từ
起圈
qǐ juàn

dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn chuồng

Cụm từ
奇崛
qí jué

kỳ lạ và nổi bật

Cụm từ
奇绝
qí jué

kỳ lạ; hiếm; cách kỳ quái

Cụm từ