Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起居

qǐ jū

起居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起居 trong tiếng Việt

cuộc sống hằng ngày; nhịp sống đều đặn

Tra từ liên quan