Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砌基脚砌基腳

qì jī jiǎo

砌基脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砌基脚 trong tiếng Việt

móng (cho xây tường); đế móng

Tra từ liên quan