Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起劲起勁

qǐ jìn

起劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起劲 trong tiếng Việt

  1. hăng hái
  2. mạnh mẽ
  3. nhiệt tình
Tra từ liên quan