Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇绝奇絕

qí jué

奇绝 là gì?

奇绝 [qí jué] có nghĩa là kỳ lạ; hiếm; cách kỳ quái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇绝 trong tiếng Việt

  1. kỳ lạ
  2. hiếm
  3. cách kỳ quái

Cách đọc và ghi nhớ 奇绝

奇绝 được đọc là qí jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ lạ; hiếm; cách kỳ quái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan