Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽酒

qì jiǔ

汽酒 là gì?

汽酒 [qì jiǔ] có nghĩa là rượu vang sủi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽酒 trong tiếng Việt

rượu vang sủi

Cách đọc và ghi nhớ 汽酒

汽酒 được đọc là qì jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rượu vang sủi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan