Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起圈

qǐ juàn

起圈 là gì?

起圈 [qǐ juàn] có nghĩa là dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn chuồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起圈 trong tiếng Việt

  1. dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón)
  2. dọn chuồng

Cách đọc và ghi nhớ 起圈

起圈 được đọc là qǐ juàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn chuồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan