Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
破折号
pò zhé hào

dấu gạch ngang; dấu gạch ngang kiểu Trung Quốc ── (dài gấp đôi dấu gạch ngang phương Tây)

Cụm từ
婆子
pó zi

bà già

Cụm từ
普安
Pǔ ān

huyện Phổ An, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
脯氨酸
pú ān suān

proline (Pro), một loại axit amin

Cụm từ
普安县
Pǔ ān xiàn

huyện Phổ An, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
铺摆
pū bǎi

trưng bày (hàng hóa); bày biện

Cụm từ
铺板
pù bǎn

ván giường

Cụm từ
蒲棒
pú bàng

bông hoặc hoa đực của cây hương bồ (Typha orientalis)

Cụm từ
蒲包
pú bāo

túi làm từ cây hương bồ; quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

Cụm từ
铺保
pù bǎo

bảo đảm của cửa hàng

Cụm từ
浦北
Pǔ běi

huyện Pubei ở Qinzhou 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
浦北县
Pǔ běi xiàn

huyện Pubei ở Qinzhou 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
扑鼻
pū bí

xông vào mũi (hương thơm và mùi)

Cụm từ
普遍
pǔ biàn

phổ quát; chung chung; lan rộng; phổ biến

Cụm từ
普遍化
pǔ biàn huà

sự khái quát hóa (logic)

Cụm từ
普遍理论
pǔ biàn lǐ lùn

giả thuyết phổ quát

Cụm từ
普遍性
pǔ biàn xìng

tính phổ biến; tính phổ quát

Cụm từ
普遍性假设
pǔ biàn xìng jiǎ shè

giả thuyết phổ quát

Cụm từ
谱表
pǔ biǎo

khuông nhạc

Cụm từ
瀑布
pù bù

thác nước

Cụm từ
蒲菜
pú cài

thân rễ ăn được của cây hương bồ 香蒲[xiang1 pu2]

Cụm từ
蒲草箱
pú cǎo xiāng

giỏ làm bằng cỏ bàng

Cụm từ
普查
pǔ chá

điều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát

Cụm từ
铺衬
pū chen

miếng vá vải

Cụm từ
铺陈
pū chén

sắp xếp; trải ra; tường thuật chi tiết; mô tả dài dòng; triển khai

Cụm từ
浦城
Pǔ chéng

huyện Pucheng ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
蒲城
Pú chéng

huyện Phù Thành, địa cấp thị Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
浦城县
Pǔ chéng xiàn

huyện Pucheng ở Nanping 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
蒲城县
Pú chéng Xiàn

huyện Pucheng ở Weinan 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
铺床
pū chuáng

dọn giường; trải chăn ga gối

Cụm từ