破折号破折號 pò zhé hào 破折号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破折号 trong tiếng Việt dấu gạch ngangdấu gạch ngang kiểu Trung Quốc ── (dài gấp đôi dấu gạch ngang phương Tây) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan