Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破折号破折號

pò zhé hào

破折号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破折号 trong tiếng Việt

  1. dấu gạch ngang
  2. dấu gạch ngang kiểu Trung Quốc ── (dài gấp đôi dấu gạch ngang phương Tây)
Tra từ liên quan