Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
朴次茅斯
Pǔ cì máo sī

Portsmouth, cảng biển phía nam nước Anh

Cụm từ
扑打
pū dǎ

đập; (cánh) vỗ

Cụm từ
谱带
pǔ dài

dải quang phổ

Cụm từ
扑倒
pū dǎo

ngã xuống

Cụm từ
铺底
pù dǐ

trang thiết bị cửa hàng

Cụm từ
铺垫
pū diàn

trải chăn; ga trải giường

Cụm từ
扑跌
pū diē

ngã sấp mặt; (võ thuật) nhào và ngã (tức là các loại động tác)

Cụm từ
谱牒
pǔ dié

ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả

Cụm từ
普丁
Pǔ dīng

(Đài) Vladimir Putin (1952-), tổng thống Nga

Cụm từ
普定
Pǔ dìng

huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
普定县
Pǔ dìng xiàn

huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
浦东
Pǔ dōng

Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Cụm từ
浦东机场
Pǔ dōng Jī chǎng

Sân bay Phố Đông (Thượng Hải)

Cụm từ
浦东新区
Pǔ dōng xīn qū

Khu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Cụm từ
普渡大学
Pǔ dù Dà xué

Đại học Purdue

Cụm từ
普洱
Pǔ ěr

Phổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县

Cụm từ
普洱茶
Pǔ ěr chá

trà Phổ Nhĩ từ vùng Phổ Nhĩ của Vân Nam

Cụm từ
普洱哈尼族彝族自治县
Pǔ ěr Hā ní zú Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Phổ Nhĩ cũ ở Vân Nam, đổi tên năm 2007 thành huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县, thủ phủ thành phố Phổ Nhĩ 普洱市

Cụm từ
普洱市
Pǔ ěr shì

Phổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县

Cụm từ
普法
pǔ fǎ

phổ biến kiến thức pháp luật

Cụm từ
铺放
pū fàng

trưng bày

Cụm từ
普法战争
Pǔ Fǎ Zhàn zhēng

Chiến tranh Pháp-Phổ (1870-1871)

Cụm từ
谱分析
pǔ fēn xī

phân tích phổ (vật lý)

Cụm từ
匍伏
pú fú

biến thể của 匍匐[pu2 fu2]

Cụm từ
匍匐
pú fú

bò; trườn; nằm rạp xuống

Cụm từ
蒲福风级
Pú fú fēng jí

thang Beaufort đo tốc độ gió

Cụm từ
匍匐茎
pú fú jīng

(thực vật) thân bò

Cụm từ
匍匐前进
pú fú qián jìn

bò về phía trước

Cụm từ
铺盖
pū gai

chăn đệm; chăn ga gối

Cụm từ
铺盖卷儿
pū gài juǎn r

cuộn chăn đệm

Cụm từ