Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
抛物线
pāo wù xiàn

đường parabol

Cụm từ
抛下
pāo xià

ném xuống; bỏ rơi; từ bỏ; bị ném xuống

Cụm từ
抛下锚
pāo xià máo

thả neo

Cụm từ
炮响
pào xiǎng

tiếng pháo nổ; nghĩa bóng: tin tức sự kiện trọng đại

Cụm từ
咆哮
páo xiào

(thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú

Cụm từ
跑鞋
pǎo xié

giày chạy

Cụm từ
庖牺氏
Páo xī shì

tên khác của 伏羲[Fu2 Xi1], chồng của 女媧|女娲[Nu:3 wa1]

Cụm từ
抛绣球
pāo xiù qiú

ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội); (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh; cầu hôn

Cụm từ
泡漩
pào xuán

xoáy nước

Cụm từ
泡影
pào yǐng

(nghĩa đen) bọt và bóng; (nghĩa bóng) ảo tưởng; ảo ảnh

Cụm từ
跑赢
pǎo yíng

(tài chính) vượt trội hơn (thị trường); vượt qua (lạm phát)

Cụm từ
炮友
pào yǒu

bạn tình; bạn tình không ràng buộc

Cụm từ
泡澡
pào zǎo

tắm; ngâm mình trong bồn tắm ấm

Cụm từ
袍泽
páo zé

đồng đội

Cụm từ
炮战
pào zhàn

pháo kích; trận chiến pháo binh

Cụm từ
炮仗
pào zhang

pháo

Cụm từ
泡罩塔
pào zhào tǎ

tháp chưng cất; tháp bong bóng; cột đĩa

Cụm từ
跑者
pǎo zhě

người chạy

Cụm từ
疱疹
pào zhěn

mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)

Cụm từ
疱疹病毒
pào zhěn bìng dú

virus herpes (y học)

Cụm từ
抛掷
pāo zhì

ném; quăng

Cụm từ
泡制
pào zhì

pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

Cụm từ
炮制
páo zhì

bào chế; phát minh; ngụy tạo; sản xuất; chế biến; chế biến và xử lý (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
炮竹
pào zhú

pháo nổ

Cụm từ
泡子
pào zi

bóng đèn

Cụm từ
狍子
páo zi

hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)

Cụm từ
袍子
páo zi

áo dài kiểu Trung Quốc

Cụm từ
跑走
pǎo zǒu

trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

Cụm từ
趴趴走
pā pā zǒu

(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Cụm từ
帕皮提
Pà pí tí

Papeete, thủ đô của Polynésie thuộc Pháp

Cụm từ