跑走 là gì?
跑走 [pǎo zǒu] có nghĩa là trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy.
Nghĩa của từ 跑走 trong tiếng Việt
- trốn thoát
- chạy trốn
- bỏ chạy
Cách đọc và ghi nhớ 跑走
跑走 được đọc là pǎo zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .