Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑赢跑贏

pǎo yíng

跑赢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑赢 trong tiếng Việt

  1. (tài chính) vượt trội hơn (thị trường)
  2. vượt qua (lạm phát)
Tra từ liên quan