Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趴趴走

pā pā zǒu

趴趴走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趴趴走 trong tiếng Việt

(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Tra từ liên quan