趴趴走
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
趴趴走
(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])
Giản thể趴趴走
Phồn thể趴趴走
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng