Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炮制炮製

páo zhì

炮制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炮制 trong tiếng Việt

bào chế; phát minh; ngụy tạo; sản xuất; chế biến; chế biến và xử lý (y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan