Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
帕夏
pà xià

pasha (từ mượn)

Cụm từ
爬虾
pá xiā

tôm tít

Cụm từ
爬行
pá xíng

bò; trườn

Cụm từ
爬行动物
pá xíng dòng wù

bò sát

Cụm từ
爬行类
pá xíng lèi

bò sát; cũng viết 爬行動物|爬行动物

Cụm từ
怕羞
pà xiū

bẽn lẽn; nhút nhát; thẹn thùng

Cụm từ
怕痒
pà yǎng

nhột

Cụm từ
琶音
pá yīn

(âm nhạc) hợp âm rải

Cụm từ
爬泳
pá yǒng

bơi sải (kiểu bơi)

Cụm từ
琶洲
Pá zhōu

quận Pazhou ở Quảng Châu, Quảng Đông; Đảo Pazhou ở Quảng Châu, trước đây gọi là Hoàng Phố, điểm neo đậu lịch sử của tàu buôn nước ngoài

Cụm từ
帕子
pà zi

khăn tay; khăn mùi xoa; khăn trùm đầu

Cụm từ
筢子
pá zi

cào tre

Cụm từ
耙子
pá zi

cái cào

Cụm từ
陪伴
péi bàn

đồng hành

Cụm từ
配备
pèi bèi

phân bổ; cung cấp; trang bị

Cụm từ
赔本
péi běn

lỗ; chịu lỗ

Cụm từ
配补
pèi bǔ

thay thế (thứ gì đó bị thiếu); khôi phục

Cụm từ
赔不是
péi bú shi

xin lỗi

Cụm từ
配餐
pèi cān

dịch vụ ăn uống

Cụm từ
胚层
pēi céng

lớp mầm; lớp mô trong phôi học

Cụm từ
陪产
péi chǎn

có mặt khi sinh

Cụm từ
赔偿
péi cháng

bồi thường

Cụm từ
赔偿金
péi cháng jīn

tiền bồi thường

Cụm từ
陪唱女
péi chàng nǚ

nữ tiếp viên karaoke

Cụm từ
陪唱小姐
péi chàng xiǎo jie

nữ tiếp viên karaoke

Cụm từ
陪产假
péi chǎn jià

nghỉ phép làm cha

Cụm từ
配称
pèi chèn

xứng đáng

Cụm từ
陪衬
péi chèn

làm nền; làm nổi bật; đồ làm nền; sự tương phản

Cụm từ
陪床
péi chuáng

chăm sóc người thân nằm viện

Cụm từ
佩带
pèi dài

đeo (phụ kiện); mang ở thắt lưng

Cụm từ