Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
内详
nèi xiáng

kèm tên và địa chỉ người gửi; chi tiết bên trong

Cụm từ
内乡
Nèi xiāng

huyện Neixiang ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
内乡县
Nèi xiāng xiàn

huyện Neixiang ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
内线交易
nèi xiàn jiāo yì

giao dịch nội gián (mua bán cổ phiếu bất hợp pháp)

Cụm từ
内线消息
nèi xiàn xiāo xi

thông tin nội gián

Cụm từ
内销
nèi xiāo

bán ở thị trường nội địa; thị trường nội địa

Cụm từ
内细胞团
nèi xì bāo tuán

khối tế bào bên trong (ICM)

Cụm từ
内斜视
nèi xié shì

(y học) lác mắt trong; mắt lé

Cụm từ
内心
nèi xīn

trái tim; tận sâu trong lòng; (toán) tâm nội tiếp

Cụm từ
内省
nèi xǐng

tự phản tỉnh; nhìn vào bên trong

Cụm từ
内省性
nèi xǐng xìng

hướng nội; có tính nội quan

Cụm từ
内心深处
nèi xīn shēn chù

sâu thẳm trong tim

Cụm từ
内心世界
nèi xīn shì jiè

thế giới nội tâm (của một người)

Cụm từ
内心戏
nèi xīn xì

diễn biến tâm lý

Cụm từ
内兄
nèi xiōng

anh trai của vợ

Cụm từ
内需
nèi xū

nhu cầu nội địa

Cụm từ
内眼角
nèi yǎn jiǎo

khóe mắt trong

Cụm từ
内衣
nèi yī

đồ lót; đồ nội y; LT:件[jian4]

Cụm từ
内衣裤
nèi yī kù

đồ nội y

Cụm từ
内营力
nèi yíng lì

lực nội tại; lực nội sinh

Cụm từ
内用
nèi yòng

ăn tại chỗ (ở nhà hàng) (Đài Loan); uống thuốc

Cụm từ
内源
nèi yuán

nguồn

Cụm từ
内院
nèi yuàn

sân trong (trong nhà có sân)

Cụm từ
内在
nèi zài

bên trong; nội tại; vốn có; bẩm sinh

Cụm từ
内在超越
nèi zài chāo yuè

siêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)

Cụm từ
内在几何
nèi zài jǐ hé

hình học nội tại

Cụm từ
内在几何学
nèi zài jǐ hé xué

hình học nội tại

Cụm từ
内在美
nèi zài měi

vẻ đẹp nội tại

Cụm từ
内在坐标
nèi zài zuò biāo

hệ toạ độ nội tại (hình học)

Cụm từ
内脏
nèi zàng

nội tạng; tạng phủ

Cụm từ