Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内省性內省性

nèi xǐng xìng

内省性 là gì?

内省性 [nèi xǐng xìng] có nghĩa là hướng nội; có tính nội quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内省性 trong tiếng Việt

  1. hướng nội
  2. có tính nội quan

Cách đọc và ghi nhớ 内省性

内省性 được đọc là nèi xǐng xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng nội; có tính nội quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan