Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内用內用

nèi yòng

内用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内用 trong tiếng Việt

ăn tại chỗ (ở nhà hàng) (Đài Loan); uống thuốc

Tra từ liên quan