内心
trái tim; tận sâu trong lòng; (toán) tâm nội tiếp
trái tim; tận sâu trong lòng; (toán) tâm nội tiếp
内心 thường mang nghĩa “trái tim; tận sâu trong lòng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 内心 cùng cụm 内心深处 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sâu thẳm trong tim
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thế giới nội tâm (của một người)
›内心深处nèi xīn shēn chùsâu thẳm trong tim
›内推nèi tuī(toán) nội suy; (nhân sự) giới thiệu nội bộ; nhân viên giới thiệu (nhân viên hiện tại hoặc khách hàng giới…
›内心戏nèi xīn xìdiễn biến tâm lý
›内幕交易nèi mù jiāo yìgiao dịch nội gián; mua bán nội gián
›内情nèi qíngcâu chuyện bên trong; thông tin nội bộ
›内幕nèi mùcâu chuyện nội tình; thông tin không công khai; hậu trường; nội bộ
›内战nèi zhànnội chiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.