Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内衣內衣

nèi yī

内衣 là gì?

内衣 [nèi yī] có nghĩa là đồ lót; đồ nội y; LT:件[jian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内衣 trong tiếng Việt

  1. đồ lót
  2. đồ nội y
  3. LT:件[jian4]

Cách đọc và ghi nhớ 内衣

内衣 được đọc là nèi yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ lót; đồ nội y; LT:件[jian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan