内营力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内营力
lực nội tại; lực nội sinh
Giản thể内营力
Phồn thể內營力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng