Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内营力內營力

nèi yíng lì

内营力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内营力 trong tiếng Việt

lực nội tại; lực nội sinh

Tra từ liên quan