Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内详內詳

nèi xiáng

内详 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内详 trong tiếng Việt

kèm tên và địa chỉ người gửi; chi tiết bên trong

Tra từ liên quan