Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内眼角內眼角

nèi yǎn jiǎo

内眼角 là gì?

内眼角 [nèi yǎn jiǎo] có nghĩa là khóe mắt trong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内眼角 trong tiếng Việt

khóe mắt trong

Cách đọc và ghi nhớ 内眼角

内眼角 được đọc là nèi yǎn jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóe mắt trong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan