Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
男的
nán de

đàn ông

Cụm từ
难得
nán dé

hiếm khi; hiếm có; khó tìm

Cụm từ
难得一见
nán dé yī jiàn

hiếm thấy

Cụm từ
难点
nán diǎn

khó khăn

Cụm từ
南定
Nán dìng

Nam Định, Việt Nam

Cụm từ
男丁
nán dīng

nam giới trưởng thành

Cụm từ
男低音
nán dī yīn

(âm nhạc) giọng nam trầm

Cụm từ
难懂
nán dǒng

khó hiểu

Cụm từ
难度
nán dù

mức độ khó

Cụm từ
南端
nán duān

đầu hoặc cực nam

Cụm từ
男儿
nán ér

một người đàn ông (thực thụ); con trai; quý tử

Cụm từ
南方
nán fāng

phía nam; miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)

Cụm từ
男方
nán fāng

(trong hôn nhân) phía chú rể; phía nhà trai

Cụm từ
南方澳渔港
Nán fāng ào Yú gǎng

Cảng Nanfang-ao ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
南方古猿
Nán fāng Gǔ yuán

Australopithecus

Cụm từ
南方周末
Nán fāng Zhōu mò

Cuối Tuần Phương Nam (báo)

Cụm từ
南非
Nán fēi

Nam Phi

Cụm từ
南非茶
Nán fēi chá

trà rooibos

Cụm từ
南飞过冬
nán fēi guò dōng

(chim) bay về nam tránh đông

Cụm từ
南非语
Nán fēi yǔ

tiếng Afrikaans

Cụm từ
南芬
Nán fēn

Nam Phân, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
南丰
Nán fēng

huyện Nam Phong ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
男风
nán fēng

đồng tính luyến ái nam; quan hệ đồng giới nam

Cụm từ
南丰县
Nán fēng xiàn

huyện Nam Phong ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
南芬区
Nán fēn Qū

Nam Phân, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
南竿
Nán gān

Đảo Nankan, một trong quần đảo Matsu; Thị trấn Nankan hoặc Nangan ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], Đài Loan

Cụm từ
南岗
Nán gǎng

quận Nam Cương của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
南港
Nán gǎng

Quận Nam Cảng của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
南岗区
Nán gǎng qū

quận Nangang của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
南港区
Nán gǎng Qū

Quận Nam Cảng của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ