难得 là gì?
难得 [nán dé] có nghĩa là hiếm khi; hiếm có; khó tìm.
Nghĩa của từ 难得 trong tiếng Việt
- hiếm khi
- hiếm có
- khó tìm
Cách đọc và ghi nhớ 难得
难得 được đọc là nán dé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiếm khi; hiếm có; khó tìm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .