Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男风男風

nán fēng

男风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男风 trong tiếng Việt

đồng tính luyến ái nam; quan hệ đồng giới nam

Tra từ liên quan