南飞过冬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
南飞过冬
(chim) bay về nam tránh đông
Giản thể南飞过冬
Phồn thể南飛過冬
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng