南方古猿
Australopithecus
Australopithecus
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phía nam; miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)
›南方周末Nán fāng Zhōu mòCuối Tuần Phương Nam (báo)
›南斯拉夫Nán sī lā fūNam Tư, 1943-1992
›南方澳渔港Nán fāng ào Yú gǎngCảng Nanfang-ao ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
›南拳妈妈Nán Quán Mā māNan Quan Mama, một nhóm nhạc Đài Loan
›南昌Nán chāngNam Xương, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Giang Tây 江西省 ở đông nam Trung Quốc; cũng là huyện…
›南拳nán quánNam Quyền - "Nắm Đấm Phương Nam" (một môn võ Trung Quốc)
›南昌市Nán chāng shìNam Xương, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Giang Tây 江西省 ở đông nam Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.