Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南非

Nán fēi

南非 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南非 trong tiếng Việt

Nam Phi

Tra từ liên quan