Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
木马病毒
mù mǎ bìng dú

virus dạng trojan (loại virus máy tính)

Cụm từ
木马计
mù mǎ jì

kế con ngựa gỗ (xem con ngựa thành Troy)

Cụm từ
目盲
mù máng

mù lòa

Cụm từ
牧马人
mù mǎ rén

người chăn ngựa; người quản lý ngựa

Cụm từ
木莓
mù méi

quả mâm xôi

Cụm từ
木棉
mù mián

cây bông gòn (Bombax ceiba)

Cụm từ
木棉科
mù mián kē

Bombacaceae (thực vật)

Cụm từ
牧民
mù mín

người chăn nuôi

Cụm từ
木目金
mù mù jīn

mokuma-gane (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊
mù nǎi yī

xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊化
mù nǎi yī huà

ướp xác; sự ướp xác

Cụm từ
拇囊炎
mǔ náng yán

bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus

Cụm từ
母难日
mǔ nàn rì

(cũ) sinh nhật

Cụm từ
木讷
mù nè

chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế

Cụm từ
木讷老人
mù nè lǎo rén

người già thật thà; chất phác

Cụm từ
暮年
mù nián

tuổi xế chiều; tuổi già

Cụm từ
慕尼黑
Mù ní hēi

München hay Munich, thủ phủ của Bavaria, Đức

Cụm từ
牡牛
mǔ niú

bò đực

Cụm từ
母女
mǔ nǚ

mẹ và con gái; mẹ-con gái

Cụm từ
木偶
mù ǒu

con rối

Cụm từ
木偶剧
mù ǒu jù

múa rối

Cụm từ
木偶戏
mù ǒu xì

múa rối

Cụm từ
木偶秀
mù ǒu xiù

múa rối

Cụm từ
木片
mù piàn

mảnh gỗ phẳng; dăm gỗ; LT:塊|块[kuai4],片[pian4]

Cụm từ
牟平
Mù píng

quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông

Cụm từ
牟平区
Mù píng qū

quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông

Cụm từ
暮气
mù qì

sương chiều; nghĩa bóng: tinh thần sa sút; sự mệt mỏi

Cụm từ
木器
mù qì

đồ gỗ

Cụm từ
目前
mù qián

hiện tại; bây giờ

Cụm từ
幕墙
mù qiáng

tường rèm (kiến trúc)

Cụm từ