目前
hiện tại; bây giờ
hiện tại; bây giờ
目前 thường mang nghĩa “hiện tại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 目前, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngày nay; hiện tại; tình hình hiện nay
›目光mù guāngánh mắt; (bóng) sự chú ý; biểu hiện trong mắt; ánh nhìn; (nghĩa đen và bóng) tầm nhìn; thị lực
›目光短浅mù guāng duǎn qiǎnthiển cận
›目劄mù zhā(Đông y) chớp mắt quá mức
›目光所及mù guāng suǒ jíxa như tầm mắt có thể thấy
›目力mù lìthị lực (tức là chất lượng tầm nhìn)
›目光如豆mù guāng rú dòutầm nhìn hạn hẹp; thiếu tầm nhìn
›目怆有天mù chuàng yǒu tiānnhìn trời trong đau buồn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.