Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
穆巴拉克
Mù bā lā kè

Hosni Mubarak (1928-2020), cựu Tổng thống và chỉ huy quân đội Ai Cập

Cụm từ
木板
mù bǎn

tấm; ván; tấm ván; LT: 張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

Cụm từ
木版
mù bǎn

(in) bản khắc gỗ

Cụm từ
模板
mú bǎn

mẫu; (kiến trúc) cốp pha

Cụm từ
模版
mú bǎn

biến thể của 模板[mu2 ban3]

Cụm từ
母板
mǔ bǎn

bo mạch chủ

Cụm từ
木版画
mù bǎn huà

tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ

Cụm từ
墓碑
mù bēi

mộ chí; bia mộ

Cụm từ
木本植物
mù běn zhí wù

cây thân gỗ

Cụm từ
目标
mù biāo

mục tiêu; mục đích; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
目标地址
mù biāo dì zhǐ

địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu

Cụm từ
目标检测
mù biāo jiǎn cè

phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)

Cụm từ
目标匹配作业
mù biāo pǐ pèi zuò yè

nhiệm vụ đối sánh mục tiêu

Cụm từ
目标市场
mù biāo shì chǎng

thị trường mục tiêu

Cụm từ
木菠萝
mù bō luó

mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus

Cụm từ
幕布
mù bù

màn sân khấu

Cụm từ
目不忍见
mù bù rěn jiàn

xem 目不忍視|目不忍视[mu4 bu4 ren3 shi4]

Cụm từ
木材
mù cái

gỗ

Cụm từ
牧草
mù cǎo

đồng cỏ; cỏ thức ăn; chăn thả

Cụm từ
目测
mù cè

ước lượng bằng mắt; đo lường; đánh giá trực quan

Cụm từ
木柴
mù chái

củi

Cụm từ
木柴堆
mù chái duī

đống củi; giàn hỏa thiêu

Cụm từ
墓场
mù chǎng

nghĩa địa

Cụm từ
牧场
mù chǎng

đồng cỏ; đất chăn thả; trang trại

Cụm từ
目成
mù chéng

liếc mắt; đưa tình với ai đó

Cụm từ
木齿耙
mù chǐ pá

cái cào (răng bằng gỗ)

Cụm từ
木船
mù chuán

thuyền gỗ

Cụm từ
母船
mǔ chuán

tàu mẹ

Cụm từ
沐川
Mù chuān

huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
目怆有天
mù chuàng yǒu tiān

nhìn trời trong đau buồn

Cụm từ