Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目标目標

mù biāo

目标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目标 trong tiếng Việt

mục tiêu; mục đích; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan