Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目标市场目標市場

mù biāo shì chǎng

目标市场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目标市场 trong tiếng Việt

thị trường mục tiêu

Tra từ liên quan