Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穆巴拉克

Mù bā lā kè

穆巴拉克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穆巴拉克 trong tiếng Việt

Hosni Mubarak (1928-2020), cựu Tổng thống và chỉ huy quân đội Ai Cập

Tra từ liên quan