穆巴拉克 Mù bā lā kè 穆巴拉克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 穆巴拉克 trong tiếng Việt Hosni Mubarak (1928-2020), cựu Tổng thống và chỉ huy quân đội Ai Cập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan